Từ Vựng:
Availability: (n) sự sẵn có, khả năng sử dụng
Expectations: (n) kỳ vọng
Time zone: (n) múi giờ
Calendar: (n) lịch
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Availability: (n) sự sẵn có, khả năng sử dụng
Expectations: (n) kỳ vọng
Time zone: (n) múi giờ
Calendar: (n) lịch
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: