Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Quote: (v) trích dẫn; (n) báo giá
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Quote: (v) trích dẫn; (n) báo giá
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này: