Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm phán giảm giá theo số lượng cho license nhà phát triển – Medium Level

License
(n) giấy phép; (v) cấp phép
Discount
(n) chiết khấu; (v) giảm giá
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Quote
(v) trích dẫn; (n) báo giá
Order
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
License
Discount
Budget
Quote
Order
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) chiết khấu; (v) giảm giá
(n) giấy phép; (v) cấp phép
(v) trích dẫn; (n) báo giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “License” mean?
4. What does “Discount” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Quote” mean?
7. What does “Order” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: