Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Authentication: (n) xác thực
Incident: (n) sự cố
Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Authentication: (n) xác thực
Incident: (n) sự cố
Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: