Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các tùy chọn cấu hình CDN – Advanced Level

CDN
(n) mạng phân phối nội dung
Caching
(n) bộ nhớ đệm
SSL
(n) giao thức bảo mật lớp cổng
DDoS
(n) tấn công từ chối dịch vụ phân tán
Analytics
(n) phân tích dữ liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
CDN
Caching
SSL
DDoS
Analytics
(n) tấn công từ chối dịch vụ phân tán
(n) giao thức bảo mật lớp cổng
(n) bộ nhớ đệm
(n) phân tích dữ liệu
(n) mạng phân phối nội dung

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “CDN” mean?
4. What does “Caching” mean?
5. What does “SSL” mean?
6. What does “DDoS” mean?
7. What does “Analytics” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: