Từ Vựng:
Hypothesis: (n) giả thuyết
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Control group: (n) nhóm đối chứng
Placebo: (n) giả dược
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hypothesis: (n) giả thuyết
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Control group: (n) nhóm đối chứng
Placebo: (n) giả dược
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: