Từ Vựng:
Design pattern: (n) mẫu thiết kế
Algorithm: (n) thuật toán
Refactor: (v) tái cấu trúc mã nguồn
Flexible: (adj) linh hoạt
Testing: (n) kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design pattern: (n) mẫu thiết kế
Algorithm: (n) thuật toán
Refactor: (v) tái cấu trúc mã nguồn
Flexible: (adj) linh hoạt
Testing: (n) kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này: