Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Plan: (v) lập kế hoạch; (n) kế hoạch
Code: (v) mã hóa; (n) mã nguồn
Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử
Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Plan: (v) lập kế hoạch; (n) kế hoạch
Code: (v) mã hóa; (n) mã nguồn
Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử
Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: