Từ Vựng:
Asynchronous: (adj) không đồng bộ
Detailed: (adj) chi tiết
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Challenges: (n) thách thức
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asynchronous: (adj) không đồng bộ
Detailed: (adj) chi tiết
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Challenges: (n) thách thức
Communication: (n) giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: