Từ Vựng:
Reorder point: (n) điểm đặt hàng lại
Lead time: (n) thời gian dẫn
Buffer: (n) dự trữ đệm
Stockout: (n) tình trạng hết hàng
Inventory cost: (n) chi phí tồn kho
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reorder point: (n) điểm đặt hàng lại
Lead time: (n) thời gian dẫn
Buffer: (n) dự trữ đệm
Stockout: (n) tình trạng hết hàng
Inventory cost: (n) chi phí tồn kho
Luyện tập thêm về bài học này: