Từ Vựng:
Deforestation: (n) phá rừng
Assessment: (n) sự đánh giá
Supplier: (n) nhà cung cấp
Illegal: (adj) bất hợp pháp
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deforestation: (n) phá rừng
Assessment: (n) sự đánh giá
Supplier: (n) nhà cung cấp
Illegal: (adj) bất hợp pháp
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này: