Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Esg: (n) môi trường, xã hội và quản trị
Sustainability: (n) tính bền vững
Carbon emissions: (n) khí thải carbon
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Esg: (n) môi trường, xã hội và quản trị
Sustainability: (n) tính bền vững
Carbon emissions: (n) khí thải carbon
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: