Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát triển chiến lược chuỗi cung ứng bền vững – Advanced Level

Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
ESG
(n) môi trường, xã hội và quản trị
Sustainability
(n) tính bền vững
Carbon emissions
(n) khí thải carbon
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supply chain
ESG
Sustainability
Carbon emissions
Supplier
(n) khí thải carbon
(n) môi trường, xã hội và quản trị
(n) tính bền vững
(n) nhà cung cấp
(n) chuỗi cung ứng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supply chain” mean?
4. What does “ESG” mean?
5. What does “Sustainability” mean?
6. What does “Carbon emissions” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: