Từ Vựng:
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Concentration: (n) sự tập trung
Compliance: (n) sự tuân thủ
Logistics: (n) hậu cần
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Concentration: (n) sự tập trung
Compliance: (n) sự tuân thủ
Logistics: (n) hậu cần
Luyện tập thêm về bài học này: