Từ Vựng:
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Urgent: (adj) khẩn cấp
Inventory: (n) hàng tồn kho
Replenish: (v) bổ sung, làm đầy lại
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển, sự vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Urgent: (adj) khẩn cấp
Inventory: (n) hàng tồn kho
Replenish: (v) bổ sung, làm đầy lại
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển, sự vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: