Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán
Corrective: (adj) khắc phục
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Training: (n) đào tạo
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán
Corrective: (adj) khắc phục
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Training: (n) đào tạo
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: