Từ Vựng:
Cold chain: (n) chuỗi lạnh
Sensor: (n) cảm biến
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Monitoring: (n) việc giám sát
Temperature: (n) nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cold chain: (n) chuỗi lạnh
Sensor: (n) cảm biến
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Monitoring: (n) việc giám sát
Temperature: (n) nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này: