Từ Vựng:
Erp: (n) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
Module: (n) mô-đun, phần chức năng
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Erp: (n) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
Module: (n) mô-đun, phần chức năng
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: