Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triển khai bảng điều khiển hiệu suất chuỗi cung ứng – Advanced Level

KPI
(n) chỉ số hiệu suất chính
Dashboard
(n) bảng điều khiển
Integration
(n) sự tích hợp
Efficiency
(n) hiệu quả
Alert
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
KPI
Dashboard
Integration
Efficiency
Alert
(n) sự tích hợp
(n) hiệu quả
(n) chỉ số hiệu suất chính
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
(n) bảng điều khiển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “KPI” mean?
4. What does “Dashboard” mean?
5. What does “Integration” mean?
6. What does “Efficiency” mean?
7. What does “Alert” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: