Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Production: (n) sản xuất
Solution: (n) giải pháp
Cost: (n) chi phí
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Production: (n) sản xuất
Solution: (n) giải pháp
Cost: (n) chi phí
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: