Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Compliance: (n) sự tuân thủ
Certification: (n) chứng nhận
Reputation: (n) uy tín
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Compliance: (n) sự tuân thủ
Certification: (n) chứng nhận
Reputation: (n) uy tín
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: