Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Lead time: (n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng)
Buffer: (n) dự phòng, đệm (khoảng thời gian hoặc hàng tồn kho dự phòng)
Luyện tập thêm về bài học này: