1. Campaign
2. Demand
3. Supplier
4. Lead time
5. Buffer
(n) chiến dịch
(n) nhà cung cấp
(n) dự phòng, đệm (khoảng thời gian hoặc hàng tồn kho dự phòng)
(n) nhu cầu; (v) yêu cầu
(n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.