Từ Vựng:
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Performance: (n) hiệu suất
Improve: (v) cải thiện
Cost: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Performance: (n) hiệu suất
Improve: (v) cải thiện
Cost: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: