Từ Vựng:
Simulation: (n) mô phỏng
Digital twin: (n) bản sao kỹ thuật số
Inventory: (n) hàng tồn kho
Phased rollout: (n) triển khai theo giai đoạn
Algorithm: (n) thuật toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Simulation: (n) mô phỏng
Digital twin: (n) bản sao kỹ thuật số
Inventory: (n) hàng tồn kho
Phased rollout: (n) triển khai theo giai đoạn
Algorithm: (n) thuật toán
Luyện tập thêm về bài học này: