Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày các KPI chuỗi cung ứng trong buổi rà soát quý – Medium Level

KPI
(n) chỉ số hiệu suất chính
Inventory
(n) hàng tồn kho
Supplier
(n) nhà cung cấp
Delivery
(n) việc giao hàng
Accuracy
(n) độ chính xác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
KPI
Inventory
Supplier
Delivery
Accuracy
(n) độ chính xác
(n) chỉ số hiệu suất chính
(n) hàng tồn kho
(n) việc giao hàng
(n) nhà cung cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “KPI” mean?
4. What does “Inventory” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Delivery” mean?
7. What does “Accuracy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: