Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Accuracy: (n) độ chính xác
Algorithm: (n) thuật toán
Interface: (n) giao diện
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Accuracy: (n) độ chính xác
Algorithm: (n) thuật toán
Interface: (n) giao diện
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: