Từ Vựng:
Accuracy: (n) độ chính xác
Forecasting: (n) sự dự báo
Automation: (n) tự động hóa
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accuracy: (n) độ chính xác
Forecasting: (n) sự dự báo
Automation: (n) tự động hóa
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: