Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Transition: (n) sự chuyển đổi; (v) chuyển đổi
Reduce: (v) giảm
Single-use: (adj) dùng một lần
Packaging: (n) bao bì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Transition: (n) sự chuyển đổi; (v) chuyển đổi
Reduce: (v) giảm
Single-use: (adj) dùng một lần
Packaging: (n) bao bì
Luyện tập thêm về bài học này: