1. Corrective
2. Deadline
3. Tracking
4. Training
5. Monitor
(n) đào tạo
(n) việc theo dõi
(n) hạn chót
(adj) mang tính khắc phục
(v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.