Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Transportation: (n) vận chuyển
Pricing: (n) định giá
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Transportation: (n) vận chuyển
Pricing: (n) định giá
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: