Từ Vựng:
Quality: (n) chất lượng
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Delivery: (n) giao hàng
Defect: (n) lỗi, khuyết điểm
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quality: (n) chất lượng
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Delivery: (n) giao hàng
Defect: (n) lỗi, khuyết điểm
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: