Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Diversification: (n) sự đa dạng hóa
Production: (n) sản xuất
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Diversification: (n) sự đa dạng hóa
Production: (n) sản xuất
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: