Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài tập lập bản đồ chuỗi cung ứng – Medium Level

Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Sub-tier
(n) cấp phụ
Mapping
(n) bản đồ quy trình
Risk
(n) rủi ro
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supply chain
Sub-tier
Mapping
Risk
Supplier
(n) cấp phụ
(n) chuỗi cung ứng
(n) bản đồ quy trình
(n) rủi ro
(n) nhà cung cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supply chain” mean?
4. What does “Sub-tier” mean?
5. What does “Mapping” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: