Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Material: (n) nguyên vật liệu
Production: (n) sản xuất
Risk: (n) rủi ro
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Material: (n) nguyên vật liệu
Production: (n) sản xuất
Risk: (n) rủi ro
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: