Từ Vựng:
Back-order: (n) đơn hàng tồn đọng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Back-order: (n) đơn hàng tồn đọng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: