Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về giao tiếp đơn hàng tồn đọng – Easy Level

Back-order
(n) đơn hàng tồn đọng
Delay
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Refund
(n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Discount
(n) chiết khấu; (v) giảm giá
Training
(n) đào tạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Back-order
Delay
Refund
Discount
Training
(n) chiết khấu; (v) giảm giá
(n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
(n) đơn hàng tồn đọng
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
(n) đào tạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Back-order” mean?
4. What does “Delay” mean?
5. What does “Refund” mean?
6. What does “Discount” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: