Từ Vựng:
Landed cost: (n) chi phí hàng hóa về đến nơi nhận
Modelling: (n) mô hình hóa
Customs: (n) hải quan
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Reduce: (v) giảm bớt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Landed cost: (n) chi phí hàng hóa về đến nơi nhận
Modelling: (n) mô hình hóa
Customs: (n) hải quan
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Reduce: (v) giảm bớt
Luyện tập thêm về bài học này: