Từ Vựng:
Solution: (n) giải pháp
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn
Security: (n) bảo mật, an ninh
Scale: (n) quy mô, phạm vi; (v) mở rộng, tỉ lệ hóa
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Solution: (n) giải pháp
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn
Security: (n) bảo mật, an ninh
Scale: (n) quy mô, phạm vi; (v) mở rộng, tỉ lệ hóa
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: