Từ Vựng:
Technology: (n) công nghệ
Scale: (n) quy mô; (v) mở rộng
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Technology: (n) công nghệ
Scale: (n) quy mô; (v) mở rộng
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng
Luyện tập thêm về bài học này: