Từ Vựng:
Cloud: (n) điện toán đám mây
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Secure: (v) bảo mật; (adj) an toàn
Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô
Hardware: (n) phần cứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud: (n) điện toán đám mây
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Secure: (v) bảo mật; (adj) an toàn
Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô
Hardware: (n) phần cứng
Luyện tập thêm về bài học này: