Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Số Người Dùng Đồng Thời Cao Điểm – Easy Level

Peak
(n) đỉnh, điểm cao nhất; (adj) cao nhất, tối đa
Concurrent
(adj) đồng thời, cùng lúc
System
(n) hệ thống
Size
(n) kích thước, quy mô
Busy
(adj) bận, đang hoạt động

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Peak
Concurrent
System
Size
Busy
(adj) đồng thời, cùng lúc
(n) đỉnh, điểm cao nhất; (adj) cao nhất, tối đa
(n) hệ thống
(n) kích thước, quy mô
(adj) bận, đang hoạt động

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Peak” mean?
4. What does “Concurrent” mean?
5. What does “System” mean?
6. What does “Size” mean?
7. What does “Busy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: