Từ Vựng:
Autoclave: (n) nồi hấp tiệt trùng
Biosafety: (n) an toàn sinh học
Protocol: (n) quy trình thí nghiệm
Disinfection: (n) sự khử trùng
Surveillance: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Autoclave: (n) nồi hấp tiệt trùng
Biosafety: (n) an toàn sinh học
Protocol: (n) quy trình thí nghiệm
Disinfection: (n) sự khử trùng
Surveillance: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: