Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Giải Pháp Kết Nối Lai Với Direct Connect – Advanced Level

Latency
(n) độ trễ
Bandwidth
(n) băng thông
Redundancy
(n) sự dư thừa (dự phòng hệ thống)
Failover
(n) cơ chế chuyển đổi dự phòng
Private
(adj) riêng tư, cá nhân (mạng riêng)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Latency
Bandwidth
Redundancy
Failover
Private
(n) cơ chế chuyển đổi dự phòng
(adj) riêng tư, cá nhân (mạng riêng)
(n) sự dư thừa (dự phòng hệ thống)
(n) độ trễ
(n) băng thông

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Latency” mean?
4. What does “Bandwidth” mean?
5. What does “Redundancy” mean?
6. What does “Failover” mean?
7. What does “Private” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: