Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Streaming Dữ Liệu Thời Gian Thực Với Kafka – Advanced Level

Streaming
(n) truyền dữ liệu liên tục
Topic
(n) chủ đề (trong hệ thống nhắn tin, chủ đề để phân phối tin nhắn)
Replication
(n) sự sao chép dữ liệu
Latency
(n) độ trễ
Consumer
(n) người tiêu thụ dữ liệu (hoặc thành phần tiêu thụ dữ liệu trong hệ thống)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Streaming
Topic
Replication
Latency
Consumer
(n) truyền dữ liệu liên tục
(n) chủ đề (trong hệ thống nhắn tin, chủ đề để phân phối tin nhắn)
(n) sự sao chép dữ liệu
(n) người tiêu thụ dữ liệu (hoặc thành phần tiêu thụ dữ liệu trong hệ thống)
(n) độ trễ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Streaming” mean?
4. What does “Topic” mean?
5. What does “Replication” mean?
6. What does “Latency” mean?
7. What does “Consumer” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: