Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Quy Trình Failover Khôi Phục Sau Thảm Họa – Medium Level

🎧 Trình Bày Quy Trình Failover Khôi Phục Sau Thảm Họa
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Failover: (n) chuyển đổi dự phòng

Primary: (adj) chính, chủ yếu

Backup: (n) bản sao lưu; (adj) dự phòng

Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát

Critical: (adj) quan trọng, then chốt


Luyện tập thêm về bài học này: