Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Strategy: (n) chiến lược
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Security: (n) bảo mật
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Strategy: (n) chiến lược
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Security: (n) bảo mật
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: