Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Terrain: (n) địa hình
Safety: (n) an toàn
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Terrain: (n) địa hình
Safety: (n) an toàn
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: