Từ Vựng:
Data residency: (n) vị trí lưu trữ dữ liệu
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung (Châu Âu)
Encryption: (n) mã hóa
Data center: (n) trung tâm dữ liệu
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data residency: (n) vị trí lưu trữ dữ liệu
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung (Châu Âu)
Encryption: (n) mã hóa
Data center: (n) trung tâm dữ liệu
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: