Từ Vựng:
Specimens: (n) mẫu vật
Labels: (n) nhãn
Temperature: (n) nhiệt độ
Documents: (n) tài liệu
Courier: (n) người đưa thư, người chuyển mẫu vật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specimens: (n) mẫu vật
Labels: (n) nhãn
Temperature: (n) nhiệt độ
Documents: (n) tài liệu
Courier: (n) người đưa thư, người chuyển mẫu vật
Luyện tập thêm về bài học này: